read

BỘ TỪ VỰNG TIẾNG ANH MÙA GIÁNG SINH

By Speak UP Vietnam

Mùa Giáng Sinh đã gần đến rồi. Hãy cùng Speak UP tìm hiểu về một trong những ngày lễ lớn nhất và vui nhộn, thú vị, và đầy ý nghĩa này nhé!

Trang trí vào ngày Giáng Sinh (Christmas decorations)

Một trong những hoạt động thú vị nhất ngày Giáng Sinh chính là trang hoàng nhà cửa bằng một cây thông thật to này (Christmas tree), treo thật nhiều quả châu (ornaments), dây kim tuyến/nơ (tinsel), và đặt một ngôi sao (star) hoặc thiên thần (angel) lên đỉnh cây thông vào đúng ngày Noel.

Tặng và nhận quà (Giving and getting gifts)

Vào ngày Giáng Sinh, trên thế giới đã có hàng triệu món quà được trao đi và nhận lại. Hãy gói quà bằng giấy thật đẹp (wrapping paper) và thắt một chiếc nơ thật xinh (ribbon) nhé.

Ông già Noel (Santa Claus)

Santa Claus: Who is to say Santa Claus doesn't exist? - The Economic Times

Trẻ em phương Tây tin vào một ông già phúc hậu sống ở Bắc Cực (North Pole) sẽ mang túi quà thật to (sack) đến cho tất cả trẻ em trên thế giới. Vào đêm Giáng Sinh, ông sẽ bay đến từng nhà bằng chiếc xe trượt tuyết (sleigh) do đoàn tuần lộc kéo (reindeer) và lén vào nhà qua đường ống khói (chimney) để gửi quà ở cạnh cây thông Noel cho các bé nhận vào sáng hôm sau đấy.

Ăn gì vào ngày Giáng Sinh nhỉ?

Homemade Gingerbread Cookies - Super Healthy Kids

Các món ăn truyền thống của phương Tây vào ngày Noel khác nhau tuỳ vào mỗi nước và nền văn hoá. Ví dụ ở Mỹ thường có một bữa tiệc rất lớn (feast) tụ tập tất cả thành viên trong gia đình. Sau khi ăn xong, mọi người sẽ cùng thưởng thức bánh gừng (gingerbread cookies), bánh trái cây (fruitcake), bánh khúc cây (yule log), và uống kem sữa (eggnog) đấy.

Tags: Tự học tiếng Anh, Hòa nhập trong môi trường quốc tế, văn hóa phương tây